Tủ Rựu

BROCHURE ONLINE

CODE Hình ảnh / Picture  Miêu tả / Discription  
Wine
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Wine 32
Comparto SUPERIORE: +5/+10
Comparto INFERIORE: +10/+18
493x625x830 96 106
Wine 32/1 +2/+10 493x625x830 96 106
Wine 38
+5/+18
+5/+18
600x610x820 110 140
 
Wine 
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Wine 155 Black +5/+22 600x670x1560 170 298
Wine 185 Black +5/+22 600x670x1860 170 368
Wine 185  +5/+22 600x670x1860 170 368
WINE COLLECTION 185
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Wine Collection 185 +5/+22 615x637x1860 170 368
WINE
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Wine 32 FG
Comparto SUPERIORE: +5/+10
Comparto INFERIORE: +10/+18
493x587x840 100 106
Wine 45 FG
Comparto SUPERIORE: +5/+10
Comparto INFERIORE: +10/+18
595x573x820/895 125 145
Wine 185 FG +5/+22 595x630x1860 170 368
VKG BLACK
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
VKG 511 Black +6/+16 595x595x1550 125 300
VKG 581 Black +6/+16 595x595x1850 125 335
CVKS BLACK
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
CVKS 680 Black +6/+16 600x632x1860 125 338
CVKS 681 Black +6/+16 600x632x1860 125 341
SOMMELIER
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Sommelier 18 +5/+20 590x596x455 68 50
Sommelier 43/1 +5/+20 595x580x814 100 142
Sommelier 43
COMPARTO SUPERIORE: +5/+12
COMPARTO INFERIORE: +12/+22
595x580x814 100 130
Sommelier 63
COMPARTO SUPERIORE: +5/+12
COMPARTO INFERIORE: +12/+22
595x580x1020 120 190
SOMMELIER
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Sommelier 301 +5/+20 590x596x455 170 270
Sommelier 302
COMPARTO SUPERIORE: +5/+12
COMPARTO INFERIORE: +12/+22
595x580x814 170 270
Sommelier 481 +5/+20 595x580x814 170 480
Sommelier 482
COMPARTO SUPERIORE: +5/+12
COMPARTO INFERIORE: +12/+22
595x580x1020 170 480
SOMMELIER PLUS
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Sommelier 24 Plus +5/+20 592x559x455 127 51
Sommelier 40 Plus
COMPARTO SUPERIORE: +12/+20
COMPARTO INFERIORE: +5/+12
485x600x820 119 111
Sommelier 40/1 Plus +5/+20 485x600x820 119 120
Sommelier 80 Plus
COMPARTO SUPERIORE: +5/+12
COMPARTO INFERIORE: +12/+22
595x710x1000 119 190
Sommelier 80/1 Plus +5/+20 595x710x1000 119 206
 
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Sommelier 351 Plus +5/+20 595x710x1270 178 280
Sommelier 352 Plus
COMPARTO SUPERIORE: +12/+20
COMPARTO INFERIORE: +5/+12
595x710x1270 178 163
Sommelier 401 Plus +5/+20 595x710x1720 178 403
Sommelier 402 Plus
COMPARTO SUPERIORE: +5/+12
COMPARTO INFERIORE: +12/+22
595x710x1720 178 387
Sommelier 403 Plus
COMPARTO SUPERIORE: +10/+20
COMPARTO CENTRALE: +10/+20
COMPARTO INFERIORE: +5/+12
595x710x1720 178 368
KALLIOPE WINE
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Kalliope 650 Wine +4/+18 910x700x1910 510 650
MARILYN WINE
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Marilyn 650 Wine +4/+18 910x700x1910   650
VINITY

CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Vinity 3 V +5/+20 650x610x1880 150 210
Vinity 3 O +5/+20 1870x610x843 150 210
ENOPRESTIGE
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Enoprestige 300 1TV +5/+16 613x536x1922 650 300
Enoprestige 400 4TV/1TV
+5/+7/+10+16
+5/+16
827x536x1922 650 400
Enoprestige 600 2TV
+5/+16
+16/+18
1201x536x1922 780 600
Enoprestige 600 5TV
+5/+7/+10/+18
+16/+18
1201x536x1922 560 600
BODEGA
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Bodega 400 4TV/1TV
+5/+7/+10/+16
+5/+18
574x661x1987 600 340
Bodega 800 4TV/1TV
+5/+7/+10+16
+5/+18
1090x661x1987 700 680
MAXICANTINETTA GLX
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Cantinetta GLX +6/+16 695x650x1880 125 355
Maxicantinetta GLX +6/+16 1325x650x1880 250 355+355
ENOTEC
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Enotec 340 1TV +5/+18 595x711x1810 600 340
Enotec 340 3TV +5/+9/+18 595x711x1810 600 340
Enotec 340 1TV/P +5/+18 595x711x1810 600 340
Enotec 680 1TV +5/+18 1000x711x1810 680 700
Enotec 680 3TV +5/+9/+18 1000x711x1810 680 700
Enotec 680 1TV/P +5/+18 1000x711x1810 680 700
SNELLE WINE SG
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
Snelle Wine 200 SG
+4/+10
+5/+16
960x350x800 60 200
Snelle Wine 250 SG
+4/+10
+5/+16
800x400x1075 60 250
CC 45 BLACK
CODE Nhiệt Độ / Temperature Diện tích / dimention Điện áp / Power Thể Tích / Volume
CC 45 Black +2/+8 Ø 370 x h. 400 60 45
Sản phẩm được nhập khẩu độc quyền chính hãng