Tủ Bánh


CODE Hình ảnh / Picture  Miêu tả / Discription  
KALLIOPE 450

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention Điện áp / Power
Kalliope 450 Q  +4/+10  450  710x700x1910 510
Kalliope 450 Q Ciocco  +14/+16  450  710x700x1910   510
Kalliope 450 BTQ  -15/-21  450  710x700x1910  850
Kalliope 450 BTQ BIS  +5/-20  450  710x700x1910  850
Kalliope 450 GBT 
-10/-19 
450 
710x700x1910 
 
950
 
     
KALLIOPE 650

BROCHURE ONLINE

 

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention Điện áp / Power
Kalliope 650 Q  +4/+10  650  910x700x1910 510
Kalliope 650 Q Ciocco  +14/+16  650  910x700x1910   510
Kalliope 650 BTQ  -15/-21  650  910x700x1910  850
Kalliope 650 BTQ BIS  +5/-20  650 910x700x1910  850
Kalliope 650 GBT  -10/-19  650 
910x700x1910 
 
950
KALLIOPE BTQ-INVERTER

BROCHURE ONLINE

 

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention Điện áp / Power
Kalliope 450 BTQ-Inverter  -15/-21  450  710x700x1910 950 MAX
Kalliope 650 BTQ-Inverter   -15/-21 650  910x700x1910   950 MAX
MARILYN

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Marilyn 275 QB  +4/+10  275  700x710x1510
Marilyn 275 BTQ  -15/-21   275 700x710x1510  
Marilyn 275 BTQ BIS  +5/-20 275 700x710x1510  

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Marilyn 450 Q  +4/+10  450  700x710x1910
Marilyn 450 Q Ciocco +14/+16 450  700x710x1910
Marilyn 450 BTQ  -15/-21   450 700x710x1910  
Marilyn 450 BTQ BIS +5/-20 450 700x710x1910  
Marilyn 450 GBT  -10/-19 450 700x710x1910 

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Marilyn 650 Q +4/+10  650  900x710x1910
Marilyn 650 Q Ciocco +14/+16 650  900x710x1910
Marilyn 650 BTQ  -15/-21   650 900x710x1910  
Marilyn 650 BTQ BIS +5/-20 650 900x710x1910  
Marilyn 650 GBT  -10/-19 650 900x710x1910 
MARILYN BTQ-INVERTER

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention Điện áp / Power
Marilyn 450 BTQ-Inverter -15/-21  450  710x700x1910 950 MAX
Marilyn 650 BTQ-Inverter -15/-21 650  910x700x1910   950 MAX
DIVA 350

DIVA 450
DIVA 550
DIVA 650
(xem catalog)

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Diva 350 Q  +4/+10  350  595x645x1875
Diva 350 G +4/+10  450  595x645x1875 
Diva 350 GS +4/+10  450  595x645x1875
Diva 350 BTV BIS +5/-18 450 595x645x1875
Diva 350 BTV -15/-21  450 
595x645x1875 
 
Diva 350 GBT -10/-19 450 595x645x1875
DIVA 900

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Diva 900  Tùy chọn / custom 800 1355x680x1910

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Diva 900 GBT -10/-19 400  
Diva 900 BTV -15/-21 400  
Diva 900 GS +4/+10 400  

Các cách kết hợp / the ways to combine 
Diva 900 GBT - GBT Diva 900 BTV - BTV Diva 900 GBT-GS Diva 900 GS-BTV Diva 900 GBT-BTV
DIVA BTV-INVERTER

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention Điện áp / Power
Diva 450 BTV-Inverter -15/-21  450  700x680x1910  
Diva 650 BTV-Inverter -15/-21 650  900x680x1910    

Melanie 

BROCHURE ONLINE


CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention Điện áp / Power
Melanie 26 R +4/+10  550  795x760x2015 750
Melanie 26 RBT -15/-21 550  795x760x2015   1430
Melanie 26 RBT BIS +5/-18 550  795x760x2015   1430

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention Điện áp / Power
Melanie 26.2 R +4/+10  1150  1542x760x2015 1500
Melanie 26.2 RBT -15/-21 1150  1542x760x2015   2860
Melanie 26.2 RBT BIS +5/-18 1150  1542x760x2015   2860

SNELLE 350

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Snelle 350 R +4/+10  350  595x658x1810
Snelle 350 R Cioccolato +14/+16 350  595x658x1810 
Snelle 350 G +4/+10  350  595x658x1810
Snelle 350 Q +4/+10  350  595x658x1810
Snelle 350 Q Cioccolato +14/+16 350  
595x658x1810
 
Snelle 350 RBT BIS +5/-18 350  595x658x1810
Snelle 350 BTV BIS +5/-18 350  595x658x1810
SNELLE 400 SNELLE 1200 SNELLE 530 SNELLE 700 SNELLE 630 SNELLE 505
BAROCCA 500

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Barocca 500 R +4/+10  500 820x845x1815
Barocca 500 R Cioccolato +14/+16 500 820x845x1815
Barocca 500 Q +4/+10  500 820x845x1815
Barocca 500 Q Cioccolato +14/+16  500 820x845x1815
SALOON 350

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Saloon 350 R +4/+10  350 607x660x1850
Saloon 350 G +4/+10  350 607x660x1850
Saloon 350 Q +4/+10  350 607x660x1850
 
  SALOON 505 SALOON 700 SALOON 1010
MUSA 120

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Musa 120 R +4/+10  43 551x485x1060
Musa 120 R Ciocco +14/+16 43 551x485x1060
Musa 120 Q +4/+10  43 551x485x1060
Musa 120 Q Ciocco +14/+16 43 551x485x1060
Musa 120 BTV -10/-21 43 551x485x1060
Musa 120 RBT -15/-21 43 551x485x1060
GOLOSO

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Goloso +4/+10  100 30x400x1090
KARINA

BROCHURE ONLINE


 
CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Karina 96 QB SP +3/+10 220 941x700x954
Karina 136 QB SP +3/+10 320 1341x700x954
Karina 66 Q +3/+10 380 640x700x1370
Karina 66 Q Ciocco +14/+16 380 640x700x1370
Karina 96 Q-SS +3/+10 380 941x700x1370
Karina 136 Q-SS +3/+10 550 1341x700x1370
Karina 96 Q +3/+10 380 941x700x1370
Karina 136 Q +3/+10 550 1341x700x1370
Karina 186 Q +3/+10 750 1800x700x1370

BRIO

BROCHURE ONLINE

CODE Nhiệt Độ / Temperature Thể tích / Volume  Diện tích / dimention
Brio 96 Q-SS +3/+10 300 947x749x1370
Brio 136 Q-SS +3/+10 450 1347x749x1370
Brio 96 Q +3/+10 300 947x749x1370
Brio 136 Q +3/+10 450 1347x749x1370
Brio 186 Q +3/+10 600 1806x749x1370

Sản phẩm được nhập khẩu độc quyền chính hãng